Tiếng Nhật thực dụng chủ đề trợ cấp và nhân sự

Tiếng Nhật thực dụng chủ đề trợ cấp và nhân sự

Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá về tiếng Nhật thực dụng liên quan đến chủ đề trợ cấp và nhân sự. Điều này là một khía cạnh quan trọng của việc học tiếng Nhật, đặc biệt đối với những người đang làm việc trong lĩnh vực nhân sự hoặc quản lý. Chúng ta sẽ tìm hiểu về các từ vựng, cụm từ và mẫu câu quan trọng liên quan đến chủ đề này.

Từ vựng tiếng Nhật về trợ cấp và nhân sự (h2)

Tiếng Nhật thực dụng chủ đề trợ cấp và nhân sự 1

1. Lương (給料 – Kyūryō)

Lương là một khía cạnh quan trọng của công việc và cuộc sống hàng ngày. Trong tiếng Nhật, từ “lương” được diễn đạt bằng từ “給料 – Kyūryō”. Ví dụ, “Tôi nhận được lương hàng tháng” sẽ là “毎月、私は給料をもらいます – Maitoshi, watashi wa kyūryō o moraimasu”.

2. Phúc lợi (福祉 – Fukushi)

Phúc lợi là một phần quan trọng của chăm sóc nhân viên. Trong tiếng Nhật, từ “phúc lợi” được diễn đạt b
bằng từ “福祉 – Fukushi”. Ví dụ, “Công ty chúng tôi cung cấp nhiều phúc lợi cho nhân viên” sẽ là “当社は従業員に多くの福祉を提供しています – Tōsha wa jūku no fukushi o teikyō shiteimasu”.

3. Ngày nghỉ (休暇 – Kyūka)

Ngày nghỉ là thời gian mà nhân viên được nghỉ để nạp lại năng lượng. Trong tiếng Nhật, từ “ngày nghỉ” được diễn đạt bằng từ “休暇 – Kyūka”. Ví dụ, “Tôi muốn xin một ngày nghỉ vào thứ Sáu” sẽ là “金曜日に休暇を取りたいです – Kin’yōbi ni kyūka o toritai desu”.

Cụm từ thường dùng (h3)

Tiếng Nhật thực dụng chủ đề trợ cấp và nhân sự 2

1. Đơn xin nghỉ phép (休暇届 – Kyūka todoke)

Khi bạn muốn xin nghỉ phép, bạn cần phải viết một đơn xin nghỉ phép. Cụm từ này được diễn đạt bằng “休暇届 – Kyūka todoke”. Đây là một phần quan trọng trong quản lý nhân sự.

2. Lương tháng (月給 – Getskyū)

Lương hàng tháng là một khái niệm quan trọng trong việc quản lý tiền bạc. Cụm từ này được diễn đạt bằng “月給 – Getskyū”.

honda pcx 2024

Mẫu câu liên quan đến trợ cấp và nhân sự (h3)

Tiếng Nhật thực dụng chủ đề trợ cấp và nhân sự 3

1. “Tôi cần xin nghỉ một ngày phép.”

  • Tiếng Nhật: “私は一日休暇を取りたいです。”
  • Phiên âm: “Watashi wa ichinichi kyūka o toritai desu.”

2. “Tôi đã nhận lương hàng tháng.”

  • Tiếng Nhật: “私は毎月給料をもらいます。”
  • Phiên âm: “Watashi wa maitoshi kyūryō o moraimasu.”

3. “Công ty cung cấp nhiều phúc lợi cho nhân viên.”

  • Tiếng Nhật: “会社は従業員に多くの福祉を提供しています。”
  • Phiên âm: “Kaisha wa jūgyōin ni ōku no fukushi o teikyō shiteimasu.”

Đánh giá của khách hàng về Tiếng Nhật thực dụng chủ đề trợ cấp và nhân sự (h2)

Tiếng Nhật thực dụng chủ đề trợ cấp và nhân sự 4

“Bài viết này thật sự hữu ích cho tôi trong việc học tiếng Nhật liên quan đến trợ cấp và nhân sự. Cách diễn đạt dễ hiểu và rất thực tế. Nó giúp tôi nắm vững vốn từ vựng và cụm từ quan trọng trong lĩnh vực này một cách hiệu quả. Tôi rất biết ơn và hy vọng có thêm nhiều bài viết hữu ích như thế này trong tương lai.”


từ khoá

  • từ vựng tiếng nhật 2024
  • tiếng nhật 247
  • tiếng nhật chủ đề gia đình
  • từ vựng tiếng nhật thông dụng

Categories:

No Responses

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *